ホーム >  Term: Kích thước mẫu (n)
Kích thước mẫu (n)

Số đơn vị trong một mẫu.

0 0

作成者

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 ポイント
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.