ホーム >  Term: rappel
rappel

Quá trình mà một nhà leo núi có thể xuống trên một sợi dây cố định bằng cách sử dụng một thiết bị ma sát. Còn được gọi là Abseil hoặc roping xuống. .

0 0

作成者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 ポイント
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.