ホーム > Term: bộ đựng sản phẩm
bộ đựng sản phẩm
Một tập tin có chứa một sản phẩm đóng gói hoặc unpackaged. Các loại thùng chứa hai là hình ảnh đĩa và kho lưu trữ ZIP.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン ソフトウェア; コンピュータ
- カテゴリ オペレーティングシステム
- Company: Apple
0
作成者
- Namstudio
- 100% positive feedback