ホーム > Term: hình thái
hình thái
Các chi nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về các mô hình của sự hình thành từ.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン ソフトウェア
- カテゴリ グローバリゼーションソフトウェアサービス
- Company: IBM
0
作成者
- Nguyet
- 100% positive feedback
Các chi nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về các mô hình của sự hình thành từ.