ホーム >  Term: thềm lục địa
thềm lục địa

Khu vực xung quanh các lục địa trải dài từ biển cao đánh dấu hướng đến nơi có một đánh dấu sự gia tăng dốc đến độ sâu lớn hơn.

0 0
  • スピーチの一部 noun
  • 産業/ドメイン 天気
  • カテゴリ 気象学
  • Company: AMS

作成者

  • Nguyen
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 30732 ポイント
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.