ホーム >  Term: tàu sân bay
tàu sân bay

Cơ bản ra unmodulated của một đài phát thanh hoặc radar phát, mà có khả năng bị cả với thông tin để tạo ra một tín hiệu truyền thông.

0 0
  • スピーチの一部 noun
  • 産業/ドメイン 天気
  • カテゴリ 気象学
  • Company: AMS

作成者

  • Nguyen
  • (Hanoi, Vietnam)

  •  (V.I.P) 30732 ポイント
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.