ホーム > Term: lớp tài sản
lớp tài sản
Đề cập đến loại đầu tư, chẳng hạn như chứng khoán, cổ phần quốc tế, cố định thu nhập, tiền mặt, các tài sản khó khăn (chẳng hạn như kim loại quý), và khác
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン 金融サービス
- カテゴリ 資金
- Company: Merrill Lynch
0
作成者
- Duong Thanh Nga
- 100% positive feedback