ホーム > Term: thiết bị tổng hợp
thiết bị tổng hợp
Một tập của hai hay nhiều thiết bị âm thanh nối liền với nhau để cho phép các thiết lập để được giải quyết bằng các ứng dụng phần mềm như là một thiết bị duy nhất. Xem thêm thiết bị.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン ソフトウェア; コンピュータ
- カテゴリ オペレーティングシステム
- Company: Apple
0
作成者
- Nguyet
- 100% positive feedback