ホーム > Term: âm thanh vòm
âm thanh vòm
Một cấu hình loa với hơn hai loa phóng thanh, nhằm mục đích cung cấp một trải nghiệm âm thanh nhập vai. Xem cũng 5.1 Surround Sound.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン ソフトウェア; コンピュータ
- カテゴリ オペレーティングシステム
- Company: Apple
0
作成者
- Namstudio
- 100% positive feedback