ホーム >  Term: chia unitload
chia unitload

Một lô hàng của hai loại khác nhau của sản phẩm trên một palet đầy đủ. Mỗi sản phẩm làm cho khoảng một nửa các palet tải lên. Xem lớp-nạp unitload.

0 0

作成者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 ポイント
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.