ホーム > Term: Trung học chùm
Trung học chùm
Một chùm hỗ trợ ra, và chuyển tải để, dầm chính tự thực hiện trực tiếp bởi các bức tường hoặc cột.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン 炭鉱
- カテゴリ 炭鉱全般; Mineral mining
- Government Agency: USBM
0
作成者
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)