ホーム > Term: chèn chút
chèn chút
Một chút vào đó điểm cắt ghép nhiều miếng preshaped cứng kim loại (thường một thiêu kết, cacbua vonfram-coban hợp bột kim) là brazed hoặc peened tay vào khe cắm hoặc lỗ cắt hoặc khoan vào một chút trống. Kim loại cứng chèn ngày hoặc có thể không chứa kim cương.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン 炭鉱
- カテゴリ 炭鉱全般; Mineral mining
- Government Agency: USBM
0
作成者
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)