ホーム > Term: hình cụt
hình cụt
Trong vùng không gian được xem bởi một người quan sát và đó biến dạng bằng cách phân chia quan điểm.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン ソフトウェア; コンピュータ
- カテゴリ オペレーティングシステム
- Company: Apple
0
作成者
- Namstudio
- 100% positive feedback