ホーム > Term: Tổ hợp phân phối
Tổ hợp phân phối
Một nhóm các ngân hàng đầu tư và các công ty môi giới nhóm hợp với nhau để phụ trách phân phối một đợt phát hành chứng khoán.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン 金融サービス
- カテゴリ 資金
- Company: Merrill Lynch
0
作成者
- dothithuy
- 100% positive feedback
(Bac Giang, Vietnam)