ホーム > Term: số tài khoản
số tài khoản
Số được gán cho một tài khoản, thường là số an sinh xã hội của khách hàng.
- スピーチの一部 noun
- 産業/ドメイン 金融サービス
- カテゴリ 資金
- Company: Merrill Lynch
0
作成者
- Duong Thanh Nga
- 100% positive feedback